connotative of
Định nghĩa
Tính từ (cụm từ)
"Connotative of" là một cụm từ dùng để chỉ một từ, cụm từ hoặc biểu tượng mang ý nghĩa gợi lên (hàm ý) một khái niệm, cảm xúc hoặc liên tưởng nào đó ngoài nghĩa đen. Nó mô tả mối quan hệ giữa một dấu hiệu và những ý nghĩa bổ sung, chủ quan hoặc văn hóa mà nó gợi ra.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "nhà" gợi lên sự ấm áp, an toàn và gia đình.)
- (Một bông hồng đỏ gợi lên tình yêu và đam mê trong nhiều nền văn hóa.)
- (Giọng điệu của anh ấy gợi lên sự không đồng tình, mặc dù anh ấy không nói gì trực tiếp.)
Cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ "connotative of" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích văn học, ngôn ngữ học hoặc truyền thông để mô tả sức mạnh gợi hình của ngôn từ hoặc biểu tượng.
- Nó có thể đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ điều được gợi lên.
Biến thể và từ gần giống
- Connotation (danh từ): nghĩa hàm ý, sự gợi lên.
- The connotation of the word "snake" is often negative. (Nghĩa hàm ý của từ "rắn" thường tiêu cực.)
- Connotative (tính từ): có tính chất gợi lên, mang hàm ý.
- "Connotative meaning" refers to the emotional associations of a word. ("Nghĩa hàm ý" chỉ những liên tưởng cảm xúc của một từ.)
- Denotative (tính từ - trái nghĩa): mang nghĩa đen, nghĩa trực tiếp.
- The denotative meaning of "rose" is a type of flower. (Nghĩa đen của "rose" là một loại hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Suggestive of: gợi lên, ám chỉ.
- The painting is suggestive of a peaceful countryside. (Bức tranh gợi lên một vùng quê yên bình.)
- Implied by: được ngụ ý bởi.
- The implied meaning is connotative of hidden anger. (Nghĩa ngụ ý gợi lên sự tức giận tiềm ẩn.)
- Associated with: liên quan đến, gắn với.
- Black is often associated with mourning. (Màu đen thường gắn với tang tóc.)
Các cụm từ và thành ngữ liên quan
- Carry connotations of: mang hàm ý về.
- The term "freedom" carries connotations of independence and choice. (Thuật ngữ "tự do" mang hàm ý về độc lập và sự lựa chọn.)
- Evoke a sense of: gợi lên cảm giác về.
- The music evokes a sense of nostalgia. (Âm nhạc gợi lên cảm giác hoài niệm.)